language barrier

language barrier

Two travelers point at a map, smiling despite the language barrier.

Định nghĩa

Danh từ:
Rào cản ngôn ngữ: "Language barrier" chỉ sự khó khăn trong giao tiếp, hiểu biết hoặc truyền đạt thông tin giữa những người nói các ngôn ngữ khác nhau. Rào cản này thường xảy ra khi không ngôn ngữ chung hoặc khả năng ngôn ngữ của một bên không đủ để hiểu bên kia.

dụ sử dụng
  • (Rào cản ngôn ngữ khiến du khách khó khăn trong việc hỏi đường.)
  • (Bất chấp rào cản ngôn ngữ, họ vẫn giao tiếp được bằng cử chỉ.)
  • (Rào cản ngôn ngữ có thể được vượt qua bằng sự kiên nhẫn công cụ dịch thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to break down the language barrier": phá bỏ rào cản ngôn ngữ, tạo điều kiện giao tiếp dễ dàng hơn.
    • Learning a few phrases in the local language helps break down the language barrier. (Học vài cụm từ trong ngôn ngữ địa phương giúp phá bỏ rào cản ngôn ngữ.)
  • "to face a language barrier": đối mặt với rào cản ngôn ngữ, gặp khó khăn do khác biệt ngôn ngữ.
    • Immigrants often face a language barrier when trying to find a job. (Người nhập cư thường đối mặt với rào cản ngôn ngữ khi tìm việc làm.)
  • "language barrier in business": rào cản ngôn ngữ trong kinh doanh, ảnh hưởng đến đàm phán hợp tác quốc tế.
    • The language barrier in business can lead to misunderstandings in contracts. (Rào cản ngôn ngữ trong kinh doanh có thể dẫn đến hiểu lầm trong hợp đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Communication barrier (danh từ): rào cản giao tiếp (rộng hơn, bao gồm cả rào cản ngôn ngữ các yếu tố khác như văn hóa, tâm lý).
    • Cultural differences can also be a communication barrier. (Khác biệt văn hóa cũng có thể rào cản giao tiếp.)
  • Linguistic barrier (danh từ): rào cản ngôn ngữ (từ đồng nghĩa chính xác hơn, nhấn mạnh khía cạnh ngôn ngữ học).
Từ đồng nghĩa
  • Rào cản giao tiếp: khó khăn trong việc truyền đạt thông tin, nhưng không nhất thiết chỉ do ngôn ngữ.
  • Khó khăn ngôn ngữ: tình trạng khó hiểu hoặc diễn đạt do khác biệt ngôn ngữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Get over a language barrier: vượt qua rào cản ngôn ngữ.
    • They got over the language barrier by using a translation app. (Họ đã vượt qua rào cản ngôn ngữ bằng cách dùng ứng dụng dịch thuật.)
  • Work around a language barrier: tìm cách giải quyết rào cản ngôn ngữ không loại bỏ hoàn toàn.
    • We worked around the language barrier by hiring an interpreter. (Chúng tôi đã tìm cách giải quyết rào cản ngôn ngữ bằng cách thuê một người phiên dịch.)
Thành ngữ liên quan
  • Lost in translation: mất đi ý nghĩa hoặc sắc thái khi dịch từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác.
    • The joke was lost in translation due to the language barrier. (Câu chuyện cười đã mất đi ý nghĩa do rào cản ngôn ngữ.)
  • Speak the same language: cùng quan điểm hoặc hiểu nhau dễ dàng (thường dùng theo nghĩa ẩn dụ, không chỉ ngôn ngữ).
    • Although they had a language barrier, they spoke the same language when it came to music. (Mặc dù rào cản ngôn ngữ, họ hiểu nhau khi nói về âm nhạc.)